Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Kết quả Xổ số Miền Nam (KQXS MN)
XSMN XSMN Chủ Nhật MN 25-01-2026
| G |
Tiền Giang |
Kiên Giang |
Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 8 | 57 | 23 | 02 |
| 7 | 756 | 745 | 677 |
| 6 | 1237 5859 0119 | 1733 0249 5246 | 9768 0940 6711 |
| 5 | 7037 | 3681 | 7942 |
| 4 | 63536 13164 19941 93874 15913 21453 97017 | 75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 | 63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717 |
| 3 | 71878 08928 | 56207 07402 | 14532 89609 |
| 2 | 97959 | 96021 | 73478 |
| 1 | 43176 | 83950 | 31381 |
| ĐB | 804455 | 641355 | 545527 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Nam
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 03, 07, 02 | 02, 09, 09 | |
| 1 | 19, 13, 17 | 11 | 11, 17 |
| 2 | 28 | 23, 26, 21 | 23, 27 |
| 3 | 37, 37, 36 | 33 | 32 |
| 4 | 41 | 45, 49, 46, 45 | 40, 42, 48 |
| 5 | 57, 56, 59, 53, 59, 55 | 57, 50, 55 | 54, 52 |
| 6 | 64 | 67 | 68, 65 |
| 7 | 74, 78, 76 | 77, 78 | |
| 8 | 81 | 81 | |
| 9 |
- Quay thử Miền Nam
- Thống kê tần suất xổ số Tiền Giang
- Thống kê tần suất xổ số Kiên Giang
- Thống kê tần suất xổ số Đà Lạt
- KQXS 3 miền Hôm qua
SXMN - Kết quả Miền Nam trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Kết quả Xổ số Miền Bắc (KQXS MB)
| 4 2 11 14 17 13 1 15UN | |
| ĐB | 08230 |
| 1 | 57060 |
| 2 | 26225 01219 |
| 3 | 09580 19519 96438 51944 07151 01630 |
| 4 | 3102 2391 4962 8535 |
| 5 | 5523 5519 6483 6771 7336 1652 |
| 6 | 489 940 371 |
| 7 | 33 97 86 63 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 19, 19 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 30, 38, 30, 35, 36, 33 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 51, 52 |
| 6 | 60, 62, 63 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 80, 83, 89, 86 |
| 9 | 91, 97 |
- Lô gan Miền Bắc
- Thống kê Loto 00-99 Miền Bắc
- Thống kê tần suất Loto Miền Bắc
- Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc
- Thống kê lô kép Miền Bắc
- KQXS 3 miền Hôm qua
- Quay thử Miền Bắc
SXMB - Kết quả Miền Bắc trực tiếp lúc 18h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Kết quả Xổ số Miền Trung (KQXS MT)
XSMT XSMT Chủ Nhật MT 25-01-2026
| G |
Kon Tum |
Khánh Hòa |
Thừa T. Huế |
|---|---|---|---|
| 8 | 73 | 80 | 70 |
| 7 | 129 | 361 | 083 |
| 6 | 7583 0979 7210 | 4016 1057 4652 | 7657 8537 4636 |
| 5 | 2920 | 2582 | 2470 |
| 4 | 90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 | 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 | 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 |
| 3 | 47969 53086 | 76837 17211 | 41590 01143 |
| 2 | 95790 | 08887 | 64199 |
| 1 | 15082 | 66388 | 41975 |
| ĐB | 002377 | 557999 | 865054 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Trung
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | ||
| 1 | 10, 19 | 16, 18, 11 | |
| 2 | 29, 20, 29 | ||
| 3 | 35 | 34, 37 | 37, 36, 38 |
| 4 | 46, 42, 42 | 44, 48, 43 | |
| 5 | 57, 52 | 57, 52, 54 | |
| 6 | 64, 69 | 61, 67, 67 | |
| 7 | 73, 79, 77 | 70, 70, 79, 75 | |
| 8 | 83, 85, 89, 86, 82 | 80, 82, 87, 88 | 83 |
| 9 | 90 | 99 | 95, 90, 90, 99 |
- Quay thử Miền Trung
- Thống kê tần suất xổ số Kon Tum
- Thống kê tần suất xổ số Khánh Hòa
- Thống kê tần suất xổ số Thừa T. Huế
- KQXS 3 miền Hôm qua
SXMT - Kết quả Miền Trung trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Xổ số Power 6/55 Thứ 7, ngày 24/01/2026
Kỳ quay thưởng: #01299
14
24
25
30
35
53
18
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 0 | 35.167.297.350 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 0 | 19.114.446.050 |
| Giải nhất | O O O O O | 12 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 687 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 14.610 | 50.000 |
Xổ số Mega 6/45 Thứ 6 , ngày 23/01/2026
Kỳ quay thưởng: #01462
09
15
16
20
22
31
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 31.504.393.000 |
| Giải nhất | O O O O O | 22 | 10.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 1.433 | 300.000 |
| Giải ba | O O O | 24.325 | 30.000 |
Xổ số Max 3D/3D Plus - KQXS Vietlott
Mở thưởng ngày Thứ 6, 23/01/2026, Kỳ #01033
| ĐB | 636 706 |
|---|---|
| G.1 | 634 492 253 671 |
| G.2 | 403 386 914 136 747 146 |
| G.3 | 132 149 185 124 839 239 586 770 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (vnđ) |
| ĐB | 636, 706 | 15 | 1.000.000 |
| G.1 | 634, 492, 253, 671 | 35 | 350.000 |
| G.2 | 403, 386, 914, 136, 747, 146 | 64 | 210.000 |
| G.3 | 132, 149, 185, 124, 839, 239, 586, 770 | 233 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| ĐB | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.1 | Trùng 2 số G2 | 5 | 40.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G.KK | 11 | 5.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 39 | 1.000.000 |
| G.5 | Trùng 1 số G1 | 336 | 150.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3.354 | 40.000 |
Xổ số Max3D Pro - KQXS Vietlott
Mở thưởng ngày Thứ 7, 24/01/2026
| ĐB | 746 888 |
|---|---|
| G.1 | 209 104 313 142 |
| G.2 | 440 551 347 726 220 289 |
| G.3 | 699 033 191 564 233 005 643 751 |
| Kỳ quay thưởng #00680 | |||
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (vnđ) | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0 | 2.000.000.000 | |
| Phụ | 0 | 400.000.000 | |
| G.1 | 1 | 30.000.000 | |
| G.2 | 2 | 10.000.000 | |
| G.3 | 2 | 4.000.000 | |
| G.4 | 30 | 1.000.000 | |
| G.5 | 549 | 100.000 | |
| G.6 | 4.656 | 40.000 | |