Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Kết quả Xổ số Miền Nam (KQXS MN)
XSMN XSMN Thứ 5 MN 01-01-2026
| G |
Tây Ninh |
An Giang |
Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 8 | 32 | 25 | 74 |
| 7 | 517 | 806 | 099 |
| 6 | 5618 3957 8189 | 1220 3062 0565 | 7406 9968 1974 |
| 5 | 6957 | 0531 | 9196 |
| 4 | 34645 11385 52716 45902 31597 79295 52834 | 35627 70407 97528 02210 61679 28577 61291 | 71053 20817 89905 12597 91389 26623 32621 |
| 3 | 19274 24651 | 98896 55005 | 36369 25743 |
| 2 | 48933 | 73173 | 30782 |
| 1 | 89391 | 21136 | 49121 |
| ĐB | 194340 | 921013 | 796621 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Nam
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 06, 07, 05 | 06, 05 |
| 1 | 17, 18, 16 | 10, 13 | 17 |
| 2 | 25, 20, 27, 28 | 23, 21, 21, 21 | |
| 3 | 32, 34, 33 | 31, 36 | |
| 4 | 45, 40 | 43 | |
| 5 | 57, 57, 51 | 53 | |
| 6 | 62, 65 | 68, 69 | |
| 7 | 74 | 79, 77, 73 | 74, 74 |
| 8 | 89, 85 | 89, 82 | |
| 9 | 97, 95, 91 | 91, 96 | 99, 96, 97 |
- Quay thử Miền Nam
- Thống kê tần suất xổ số Tây Ninh
- Thống kê tần suất xổ số An Giang
- Thống kê tần suất xổ số Bình Thuận
- KQXS 3 miền Hôm qua
SXMN - Kết quả Miền Nam trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Kết quả Xổ số Miền Bắc (KQXS MB)
| 16 17 7 10 18 9 6 15TR | |
| ĐB | 57068 |
| 1 | 42408 |
| 2 | 08125 48752 |
| 3 | 87572 04842 46588 59776 95131 80235 |
| 4 | 1801 6138 3976 3634 |
| 5 | 7525 4363 7217 8796 5253 7828 |
| 6 | 731 617 253 |
| 7 | 91 25 69 67 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | 25, 25, 28, 25 |
| 3 | 31, 35, 38, 34, 31 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52, 53, 53 |
| 6 | 68, 63, 69, 67 |
| 7 | 72, 76, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 91 |
- Lô gan Miền Bắc
- Thống kê Loto 00-99 Miền Bắc
- Thống kê tần suất Loto Miền Bắc
- Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc
- Thống kê lô kép Miền Bắc
- KQXS 3 miền Hôm qua
- Quay thử Miền Bắc
SXMB - Kết quả Miền Bắc trực tiếp lúc 18h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Kết quả Xổ số Miền Trung (KQXS MT)
XSMT XSMT Thứ 5 MT 01-01-2026
| G |
Bình Định |
Quảng Trị |
Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 8 | 20 | 07 | 58 |
| 7 | 444 | 559 | 627 |
| 6 | 9098 4968 0576 | 5897 0276 4366 | 0024 8184 9957 |
| 5 | 3400 | 8418 | 4498 |
| 4 | 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 | 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 | 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446 |
| 3 | 99342 06896 | 39986 88431 | 13384 03096 |
| 2 | 02634 | 68804 | 25683 |
| 1 | 78424 | 80614 | 52654 |
| ĐB | 164598 | 179808 | 040031 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Trung
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 01 | 07, 04, 08 | |
| 1 | 12, 18 | 18, 16, 16, 14 | 17, 13, 12 |
| 2 | 20, 21, 24 | 21, 28 | 27, 24 |
| 3 | 37, 34 | 31 | 31 |
| 4 | 44, 42 | 41, 45, 46 | |
| 5 | 59, 57 | 58, 57, 58, 54 | |
| 6 | 68 | 66, 61 | |
| 7 | 76 | 76 | |
| 8 | 83 | 86 | 84, 84, 83 |
| 9 | 98, 96, 98 | 97, 95 | 98, 96 |
- Quay thử Miền Trung
- Thống kê tần suất xổ số Bình Định
- Thống kê tần suất xổ số Quảng Trị
- Thống kê tần suất xổ số Quảng Bình
- KQXS 3 miền Hôm qua
SXMT - Kết quả Miền Trung trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Xổ số Power 6/55 Thứ 5, ngày 01/01/2026
Kỳ quay thưởng: #01289
05
16
29
33
39
42
54
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 0 | 153.894.010.350 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 0 | 7.069.171.000 |
| Giải nhất | O O O O O | 27 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 1.775 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 35.015 | 50.000 |
Xổ số Mega 6/45 Thứ 4 , ngày 31/12/2025
Kỳ quay thưởng: #01452
01
25
35
36
37
45
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 1 | 17.185.095.500 |
| Giải nhất | O O O O O | 12 | 10.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 960 | 300.000 |
| Giải ba | O O O | 17.568 | 30.000 |
Xổ số Max 3D/3D Plus - KQXS Vietlott
Mở thưởng ngày Thứ 4, 31/12/2025, Kỳ #01023
| ĐB | 098 906 |
|---|---|
| G.1 | 903 722 209 638 |
| G.2 | 489 366 631 431 360 574 |
| G.3 | 774 622 422 769 843 815 007 599 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (vnđ) |
| ĐB | 098, 906 | 7 | 1.000.000 |
| G.1 | 903, 722, 209, 638 | 39 | 350.000 |
| G.2 | 489, 366, 631, 431, 360, 574 | 100 | 210.000 |
| G.3 | 774, 622, 422, 769, 843, 815, 007, 599 | 150 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| ĐB | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.1 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 15 | 1.000.000 |
| G.5 | Trùng 1 số G1 | 195 | 150.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2.945 | 40.000 |
Xổ số Max3D Pro - KQXS Vietlott
Mở thưởng ngày Thứ 5, 01/01/2026
| ĐB | 218 552 |
|---|---|
| G.1 | 686 334 453 090 |
| G.2 | 704 874 436 499 086 766 |
| G.3 | 411 385 766 407 076 420 206 639 |
| Kỳ quay thưởng #00670 | |||
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (vnđ) | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0 | 2.000.000.000 | |
| Phụ | 0 | 400.000.000 | |
| G.1 | 1 | 30.000.000 | |
| G.2 | 2 | 10.000.000 | |
| G.3 | 7 | 4.000.000 | |
| G.4 | 42 | 1.000.000 | |
| G.5 | 782 | 100.000 | |
| G.6 | 4.158 | 40.000 | |