Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Kết quả Xổ số Miền Nam (KQXS MN)
XSMN XSMN Thứ 5 MN 22-01-2026
| G |
Tây Ninh |
An Giang |
Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 8 | 04 | 08 | 02 |
| 7 | 960 | 091 | 419 |
| 6 | 4230 3972 3396 | 3040 3649 5077 | 8791 6189 0913 |
| 5 | 0454 | 2579 | 6212 |
| 4 | 98420 26143 00876 30981 46965 94624 33101 | 27207 57906 32144 36398 80852 85497 88860 | 84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087 |
| 3 | 00857 64315 | 24698 03599 | 68883 64326 |
| 2 | 59715 | 09900 | 47632 |
| 1 | 02150 | 33212 | 87980 |
| ĐB | 995451 | 582586 | 626995 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Nam
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 01 | 08, 07, 06, 00 | 02, 02 |
| 1 | 15, 15 | 12 | 19, 13, 12, 14, 16 |
| 2 | 20, 24 | 23, 26 | |
| 3 | 30 | 32 | |
| 4 | 43 | 40, 49, 44 | 40 |
| 5 | 54, 57, 50, 51 | 52 | |
| 6 | 60, 65 | 60 | |
| 7 | 72, 76 | 77, 79 | 73 |
| 8 | 81 | 86 | 89, 87, 83, 80 |
| 9 | 96 | 91, 98, 97, 98, 99 | 91, 95 |
- Quay thử Miền Nam
- Thống kê tần suất xổ số Tây Ninh
- Thống kê tần suất xổ số An Giang
- Thống kê tần suất xổ số Bình Thuận
- KQXS 3 miền Hôm qua
SXMN - Kết quả Miền Nam trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Kết quả Xổ số Miền Bắc (KQXS MB)
| 17 7 19 2 13 18 10 16US | |
| ĐB | 06186 |
| 1 | 11296 |
| 2 | 08294 23250 |
| 3 | 07979 91667 60639 34396 95742 13854 |
| 4 | 4956 5673 3257 8179 |
| 5 | 4698 4667 2958 6344 0556 7221 |
| 6 | 480 226 435 |
| 7 | 60 26 32 49 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 21, 26, 26 |
| 3 | 39, 35, 32 |
| 4 | 42, 44, 49 |
| 5 | 50, 54, 56, 57, 58, 56 |
| 6 | 67, 67, 60 |
| 7 | 79, 73, 79 |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | 96, 94, 96, 98 |
- Lô gan Miền Bắc
- Thống kê Loto 00-99 Miền Bắc
- Thống kê tần suất Loto Miền Bắc
- Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc
- Thống kê lô kép Miền Bắc
- KQXS 3 miền Hôm qua
- Quay thử Miền Bắc
SXMB - Kết quả Miền Bắc trực tiếp lúc 18h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Kết quả Xổ số Miền Trung (KQXS MT)
XSMT XSMT Thứ 4 MT 21-01-2026
| G |
Đà Nẵng |
Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 8 | 82 | 15 |
| 7 | 589 | 765 |
| 6 | 3674 5392 0918 | 0855 8604 6631 |
| 5 | 1275 | 4443 |
| 4 | 83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506 | 04364 43905 24086 04407 68858 82339 91549 |
| 3 | 22909 31490 | 60160 80039 |
| 2 | 41257 | 92176 |
| 1 | 20791 | 06740 |
| ĐB | 470111 | 765951 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Trung
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 04, 05, 07 |
| 1 | 18, 11 | 15 |
| 2 | ||
| 3 | 31, 39, 39 | |
| 4 | 49, 47 | 43, 49, 40 |
| 5 | 57 | 55, 58, 51 |
| 6 | 68 | 65, 64, 60 |
| 7 | 74, 75, 78, 78 | 76 |
| 8 | 82, 89 | 86 |
| 9 | 92, 97, 90, 91 |
- Quay thử Miền Trung
- Thống kê tần suất xổ số Đà Nẵng
- Thống kê tần suất xổ số Khánh Hòa
- KQXS 3 miền Hôm qua
SXMT - Kết quả Miền Trung trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Xổ số Power 6/55 Thứ 3, ngày 20/01/2026
Kỳ quay thưởng: #01297
04
20
26
28
37
41
32
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 1 | 257.134.188.450 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 0 | 18.540.301.900 |
| Giải nhất | O O O O O | 32 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 2.622 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 56.672 | 50.000 |
Xổ số Mega 6/45 Thứ 4 , ngày 21/01/2026
Kỳ quay thưởng: #01461
01
18
23
24
29
37
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 29.100.546.500 |
| Giải nhất | O O O O O | 26 | 10.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 1.363 | 300.000 |
| Giải ba | O O O | 23.137 | 30.000 |
Xổ số Max 3D/3D Plus - KQXS Vietlott
Mở thưởng ngày Thứ 4, 21/01/2026, Kỳ #01032
| ĐB | 329 543 |
|---|---|
| G.1 | 596 787 891 800 |
| G.2 | 819 213 206 550 621 253 |
| G.3 | 944 613 750 052 138 233 549 670 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (vnđ) |
| ĐB | 329, 543 | 43 | 1.000.000 |
| G.1 | 596, 787, 891, 800 | 26 | 350.000 |
| G.2 | 819, 213, 206, 550, 621, 253 | 115 | 210.000 |
| G.3 | 944, 613, 750, 052, 138, 233, 549, 670 | 75 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| ĐB | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.1 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G.5 | Trùng 1 số G1 | 449 | 150.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3.488 | 40.000 |
Xổ số Max3D Pro - KQXS Vietlott
Mở thưởng ngày Thứ 3, 20/01/2026
| ĐB | 488 601 |
|---|---|
| G.1 | 740 289 503 913 |
| G.2 | 273 426 194 253 040 725 |
| G.3 | 369 327 671 081 084 828 523 704 |
| Kỳ quay thưởng #00678 | |||
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (vnđ) | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 15 | 2.000.000.000 | |
| Phụ | 15 | 400.000.000 | |
| G.1 | 1 | 30.000.000 | |
| G.2 | 3 | 10.000.000 | |
| G.3 | 4 | 4.000.000 | |
| G.4 | 60 | 1.000.000 | |
| G.5 | 422 | 100.000 | |
| G.6 | 4.574 | 40.000 | |