Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Kết quả Xổ số Miền Nam (KQXS MN)
XSMN XSMN Thứ 2 MN 12-10-2026
| G |
TP.HCM |
Đồng Tháp |
Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 8 | 91 | 92 | 91 |
| 7 | 029 | 399 | 327 |
| 6 | 8451 2017 2393 | 6286 8577 2433 | 6867 6251 8256 |
| 5 | 6811 | 8166 | 4465 |
| 4 | 65873 98134 16986 50949 91680 40589 43031 | 23521 66643 77051 68214 68517 05278 89318 | 68184 17856 89984 91666 41068 74016 59548 |
| 3 | 06855 81447 | 59841 53745 | 51071 30777 |
| 2 | 81033 | 91713 | 60885 |
| 1 | 14385 | 98614 | 28250 |
| ĐB | 290770 | 725063 | 683310 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Nam
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | 17, 11 | 14, 17, 18, 13, 14 | 16, 10 |
| 2 | 29 | 21 | 27 |
| 3 | 34, 31, 33 | 33 | |
| 4 | 49, 47 | 43, 41, 45 | 48 |
| 5 | 51, 55 | 51 | 51, 56, 56, 50 |
| 6 | 66, 63 | 67, 65, 66, 68 | |
| 7 | 73, 70 | 77, 78 | 71, 77 |
| 8 | 86, 80, 89, 85 | 86 | 84, 84, 85 |
| 9 | 91, 93 | 92, 99 | 91 |
- Quay thử Miền Nam
- Thống kê tần suất xổ số TP.HCM
- Thống kê tần suất xổ số Đồng Tháp
- Thống kê tần suất xổ số Cà Mau
- KQXS 3 miền Hôm qua
SXMN - Kết quả Miền Nam trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Kết quả Xổ số Miền Bắc (KQXS MB)
| 5 1 2 13 12 3 HR | |
| ĐB | 38287 |
| 1 | 32680 |
| 2 | 12824 56761 |
| 3 | 18337 43868 08556 15458 12206 70045 |
| 4 | 1882 0875 9096 8272 |
| 5 | 5888 6187 9926 3016 8724 7781 |
| 6 | 957 840 830 |
| 7 | 49 86 38 75 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 24, 26, 24 |
| 3 | 37, 30, 38 |
| 4 | 45, 40, 49 |
| 5 | 56, 58, 57 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 75, 72, 75 |
| 8 | 87, 80, 82, 88, 87, 81, 86 |
| 9 | 96 |
- Lô gan Miền Bắc
- Thống kê Loto 00-99 Miền Bắc
- Thống kê tần suất Loto Miền Bắc
- Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc
- Thống kê lô kép Miền Bắc
- KQXS 3 miền Hôm qua
- Quay thử Miền Bắc
SXMB - Kết quả Miền Bắc trực tiếp lúc 18h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Kết quả Xổ số Miền Trung (KQXS MT)
XSMT XSMT Thứ 2 MT 12-10-2026
| G |
Phú Yên |
Thừa T. Huế |
|---|---|---|
| 8 | 10 | 50 |
| 7 | 261 | 543 |
| 6 | 6460 2934 9574 | 8654 1836 2538 |
| 5 | 5719 | 0466 |
| 4 | 23908 58278 29686 44961 27204 68831 59644 | 33040 85783 74774 08548 97229 43503 44588 |
| 3 | 78377 67207 | 31137 30665 |
| 2 | 86949 | 56734 |
| 1 | 54312 | 90843 |
| ĐB | 841328 | 593056 |
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Trung
| Đầu | Phú Yên | Thừa T. Huế |
|---|---|---|
| 0 | 08, 04, 07 | 03 |
| 1 | 10, 19, 12 | |
| 2 | 28 | 29 |
| 3 | 34, 31 | 36, 38, 37, 34 |
| 4 | 44, 49 | 43, 40, 48, 43 |
| 5 | 50, 54, 56 | |
| 6 | 61, 60, 61 | 66, 65 |
| 7 | 74, 78, 77 | 74 |
| 8 | 86 | 83, 88 |
| 9 |
- Quay thử Miền Trung
- Thống kê tần suất xổ số Phú Yên
- Thống kê tần suất xổ số Thừa T. Huế
- KQXS 3 miền Hôm qua
SXMT - Kết quả Miền Trung trực tiếp lúc 17h10 hôm nay siêu tốc, chính xác!
Xổ số Power 6/55 Thứ 7, ngày 10/10/2026
Kỳ quay thưởng: #01409
14
17
21
23
24
39
30
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | O O O O O O | 0 | 136.743.859.650 |
| Jackpot 2 | O O O O O | O | 1 | 3.785.670.500 |
| Giải nhất | O O O O O | 35 | 40.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 1.777 | 500.000 |
| Giải ba | O O O | 38.563 | 50.000 |
Xổ số Mega 6/45 Chủ Nhật , ngày 11/10/2026
Kỳ quay thưởng: #01574
03
09
16
29
30
44
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot | O O O O O O | 0 | 17.917.606.500 |
| Giải nhất | O O O O O | 38 | 10.000.000 |
| Giải nhì | O O O O | 1.566 | 300.000 |
| Giải ba | O O O | 24.656 | 30.000 |
Xổ số Max 3D/3D Plus - KQXS Vietlott
Mở thưởng ngày Thứ 2, 12/10/2026, Kỳ #01144
| ĐB | 299 307 |
|---|---|
| G.1 | 032 203 743 733 |
| G.2 | 361 210 750 183 844 387 |
| G.3 | 130 306 256 353 975 205 785 220 |
| Max3D | |||
|---|---|---|---|
| Giải thưởng | Kết quả | Số lượng giải | Giá trị giải (vnđ) |
| ĐB | 299, 307 | 151 | 1.000.000 |
| G.1 | 032, 203, 743, 733 | 177 | 350.000 |
| G.2 | 361, 210, 750, 183, 844, 387 | 265 | 210.000 |
| G.3 | 130, 306, 256, 353, 975, 205, 785, 220 | 253 | 100.000 |
| Max3D+ | |||
| ĐB | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G.1 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G.2 | Trùng 2 số G3 | 5 | 10.000.000 |
| G.3 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G.4 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 69 | 1.000.000 |
| G.5 | Trùng 1 số G1 | 678 | 150.000 |
| G.6 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 5.182 | 40.000 |
Xổ số Max3D Pro - KQXS Vietlott
Mở thưởng ngày Thứ 7, 10/10/2026
| ĐB | 166 530 |
|---|---|
| G.1 | 770 817 857 706 |
| G.2 | 385 482 158 870 754 550 |
| G.3 | 856 134 135 337 950 880 667 821 |
| Kỳ quay thưởng #00790 | |||
| Giải thưởng | Số lượng giải | Giá trị giải (vnđ) | |
|---|---|---|---|
| ĐB | 0 | 2.000.000.000 | |
| Phụ | 0 | 400.000.000 | |
| G.1 | 4 | 30.000.000 | |
| G.2 | 3 | 10.000.000 | |
| G.3 | 7 | 4.000.000 | |
| G.4 | 55 | 1.000.000 | |
| G.5 | 674 | 100.000 | |
| G.6 | 5.028 | 40.000 | |