menu xo so
Hôm nay: Chủ Nhật, ngày 03/12/2023
do ket qua xo so

KQXS 16/10/2023 - Kết quả Xổ số ngày 16/10/2023

Kết quả Xổ số Miền Nam (KQXS MN)

G

TP.HCM

Đồng Tháp

Cà Mau

8 52 53 59
7 885 957 057
6 3560 6514 8364 4674 1661 4878 4678 6740 7357
5 6033 4959 3127
4 26030 90682 63932 61364 12264 49229 92740 93854 01856 19796 50225 73634 55328 44936 48568 23120 37950 29198 81554 72386 74081
3 22557 52122 42505 35180 80580 72118
2 90883 77777 07667
1 77358 68124 53226
ĐB 266274 726635 760158
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Bảng loto miền Nam

Đầu TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
0 05
1 14 18
2 29, 22 25, 28, 24 27, 20, 26
3 33, 30, 32 34, 36, 35
4 40 40
5 57, 58 57, 59, 54, 56 57, 57, 50, 54, 58
6 60, 64, 64, 64 61 68, 67
7 74 74, 78, 77 78
8 85, 82, 83 80 86, 81, 80
9 96 98

Kết quả Xổ số Miền Bắc (KQXS MB)

10AF 11AF 12AF 15AF 19AF 4AF 7AF 9AF
ĐB 94540
1 26829
2 84819 86465
3 00329 48532 96915 81516 96050 36616
4 1631 0574 3196 0906
5 0155 0029 7713 0339 8844 0000
6 176 285 680
7 77 22 47 59
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bảng loto miền Bắc
Đầu Lô Tô
0 06, 00
1 19, 15, 16, 16, 13
2 29, 29, 29, 22
3 32, 31, 39
4 40, 44, 47
5 50, 55, 59
6 65
7 74, 76, 77
8 85, 80
9 96

Kết quả Xổ số Miền Trung (KQXS MT)

G

Phú Yên

Huế

8 29 08
7 930 802
6 3528 2088 8900 0690 5401 6544
5 0571 4626
4 04445 98261 97219 34640 31248 06135 04221 99511 13693 78138 64900 74975 98688 09542
3 96928 07098 07150 73071
2 10458 75591
1 50633 21416
ĐB 688565 784945
Đầy đủ
2 số
3 số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Bảng loto miền Trung

Đầu Phú Yên Huế
0 00 02, 01, 00
1 19 11, 16
2 28, 21, 28 26
3 30, 35, 33 38
4 45, 40, 48 44, 42, 45
5 58 50
6 61, 65
7 71 75, 71
8 88 88
9 98 90, 93, 91

Xổ số Max 3D/3D Plus - KQXS Vietlott

ĐB 796 102
G.1 372 990 088 212
G.2 950 878 621 418 444 746
G.3 213 558 775 281 795 260 011 741
Max3D
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải (vnđ)
ĐB 796, 102 26 1.000.000
G.1 372, 990, 088, 212 45 350.000
G.2 950, 878, 621, 418, 444, 746 90 210.000
G.3 213, 558, 775, 281, 795, 260, 011, 741 294 100.000
Max3D+
ĐB Trùng 2 số G1 1 1.000.000.000
G.1 Trùng 2 số G2 2 40.000.000
G.2 Trùng 2 số G3 2 10.000.000
G.3 Trùng 2 số G.KK 6 5.000.000
G.4 Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK 54 1.000.000
G.5 Trùng 1 số G1 442 150.000
G.6 Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK 4.685 40.000
len dau
X